Khi ngành công nghiệp nhà lắp ghép bước vào quy mô thị trường 85 tỷ nhân dân tệ với tốc độ tăng trưởng kép hàng năm trên 12%, việc lựa chọn vật liệu cách nhiệt đã trở thành yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến an toàn công trình, hiệu quả năng lượng và sự thoải mái. Tấm bông khoáng và tấm xốp, với tư cách là hai loại vật liệu cách nhiệt chủ đạo, thể hiện sự khác biệt rõ rệt về đặc tính và ứng dụng trong các công trình lắp ghép, việc lựa chọn hợp lý sẽ trực tiếp liên quan đến tiêu chuẩn dự án và trải nghiệm sinh hoạt.


I. Sự khác biệt cốt lõi giữa tấm bông khoáng và tấm xốp
1. Vật liệu và quy trình sản xuất


2. Các khác biệt chính về hiệu suất
|
Kích thước Hiệu năng |
Bảng bông đá |
Bảng xốp (EPS/XPS) |
|
Xếp hạng cháy |
Cấp A1 không cháy; không bắt lửa khi tiếp xúc với ngọn lửa hở và không giải phóng khí độc |
EPS cấp B2 dễ cháy, XPS cấp B1 chống cháy; dễ giải phóng khí độc khi cháy |
|
Dẫn nhiệt |
0.039~0.044W/(m`K), hiệu suất cách nhiệt ở mức trung bình |
EPS: 0.038~0.041W/(m`K); XPS: 0.028~0.030W/(m`K), hiệu suất cách nhiệt vượt trội |
|
Thuộc Tính Vật Lý |
Mật độ cao (≥120kg/m³), cường độ cao, hiệu quả hấp thụ âm thanh và giảm tiếng ồn tốt; cần được bảo vệ sau khi hút ẩm |
Trọng lượng nhẹ (mật độ EPS 19-20kg/m³), dễ gia công, chịu nén tốt và chống ẩm tốt (đặc biệt là XPS); có thể lão hóa và biến dạng sau thời gian sử dụng dài |
|
Tuân thủ Môi trường |
Vật liệu vô cơ không gây ô nhiễm, phù hợp với tiêu chuẩn công trình xanh |
Độc tính khói cháy của một số sản phẩm cao, cần đáp ứng yêu cầu môi trường của các tình huống cụ thể |
|
Chi phí và Giá cả |
Tương đối cao |
Chi phí thấp và hiệu quả kinh tế cao |
3. Trọng tâm ứng dụng theo tình huống
Tấm bông khoáng (rock wool), với ưu điểm về khả năng chịu lửa và cách âm, phù hợp hơn cho những nơi đông người, các tòa nhà lắp ghép cao tầng và vùng lạnh; tấm bọt (foam board), dựa trên đặc tính chi phí thấp và thi công dễ dàng, được sử dụng rộng rãi trong các công trình nhà ở thông thường, tầng hầm, kho lạnh và các tình huống khác có yêu cầu phòng cháy thấp
II. Vai trò cốt lõi của hai loại vật liệu trong nhà lắp ghép
1. Tấm bông khoáng: Đảm bảo kép về an toàn và thoải mái
- Rào cản chính để phòng cháy và chống cháy: Với tư cách là vật liệu không cháy cấp A1, các tấm bông khoáng có thể hiệu quả ngăn chặn sự lan truyền của lửa. Chúng đóng vai trò then chốt trong các bức tường chống cháy, vách ngăn chống cháy và lớp cách nhiệt tường ngoài của nhà lắp ghép, đáp ứng yêu cầu bảo vệ chống cháy theo Tiêu chuẩn Thiết kế Phòng cháy cho Nhà ở tạm thời và nhà chung cư cao tầng, đồng thời giành thêm thời gian cho việc sơ tán nhân viên.
- Cách nhiệt + hấp thụ âm thanh và giảm tiếng ồn: Cấu trúc sợi của nó có thể làm chậm quá trình truyền nhiệt. Khi kết hợp với quy trình sản xuất tại nhà máy của nhà lắp ghép, vật liệu có thể được tích hợp chính xác vào các cấu kiện tường để giảm tiêu thụ năng lượng do chênh lệch nhiệt độ giữa trong và ngoài nhà; đồng thời, vật liệu này có khả năng hấp thụ âm thanh vượt trội, giúp giảm tiếng ồn truyền qua kết cấu thép của nhà lắp ghép và cải thiện sự yên tĩnh khi sinh sống.
- Hỗ trợ ổn định cấu trúc: Các tấm bông khoáng mật độ cao (≥120kg/m³) có độ bền kéo tốt và ổn định về kích thước. Chúng liên kết chặt chẽ với các cấu kiện bê tông đúc sẵn, từ đó tăng cường khả năng chịu tải tổng thể của tường và kéo dài tuổi thọ công trình.
2. Tấm xốp: Chìa khóa cho hiệu suất năng lượng cao và tối ưu hóa thi công
- Cách nhiệt tối ưu nhằm giảm tiêu thụ năng lượng: Tấm xốp, đặc biệt là XPS với độ dẫn nhiệt thấp, có thể mang lại hiệu quả cách nhiệt cao cho nhà lắp ghép, giảm thiểu nhu cầu năng lượng sưởi ấm và làm mát, đáp ứng các tiêu chuẩn tiết kiệm năng lượng của công trình hiện đại. Trong một dự án nhà ở lắp ghép tại vùng ngoại ô London, việc sử dụng tấm EPS đã giảm độ dẫn nhiệt của tường ngoài xuống còn 0,27W/(m²`K), cải thiện đáng kể hiệu suất sử dụng năng lượng.
- Đơn giản hóa thi công và nâng cao hiệu suất: Tính năng nhẹ giúp các tấm xốp dễ dàng được cắt, gia công tại nhà máy và lắp đặt tại công trường. Khi kết hợp với phương thức lắp ráp theo mô-đun của nhà tiền chế, có thể rút ngắn thời gian xây dựng, giảm chi phí cẩu lắp và vận chuyển, đặc biệt phù hợp cho các dự án xây dựng quy mô lớn và thi công nhanh.
- Chống ẩm cho môi trường đặc biệt: Cấu trúc kín tế bào của XPS mang lại khả năng chống ẩm vượt trội. Vật liệu này có thể sử dụng ở tầng hầm, mái nhà và các bộ phận khác của nhà tiền chế tại các khu vực ẩm ướt ở miền Nam Trung Quốc, hiệu quả ngăn ngừa hiện tượng tường hút ẩm và biến dạng, đảm bảo độ ổn định kết cấu của công trình.
III. Gợi ý lựa chọn vật liệu: Giải pháp tối ưu về chi phí hiệu quả dựa trên nhu cầu
Trong xây dựng nhà lắp ghép, các tấm bông đá phù hợp hơn cho những trường hợp yêu cầu bảo vệ chống cháy cao như nhà nghỉ du lịch văn hóa và không gian thương mại, hoặc các công trình ở vùng lạnh cần cân bằng giữa cách nhiệt và cách âm; đối với các công trình nhà ở thông thường có ngân sách hạn chế và hướng tới hiệu quả thi công, có thể chọn các tấm EPS kèm theo các thanh chắn lửa; các tấm XPS được ưu tiên sử dụng trong môi trường độ ẩm cao. Dù chọn vật liệu nào, cần đảm bảo sản phẩm tuân thủ các tiêu chuẩn quốc gia liên quan. Ví dụ, tấm bông đá phải đáp ứng yêu cầu chống cháy cấp A1, và các tấm xốp cần được áp dụng các biện pháp phòng cháy tốt để đảm bảo an toàn, sự phù hợp và hiệu suất phục vụ lâu dài cho các ngôi nhà lắp ghép.
Với sự chuyển đổi của ngành xây dựng lắp ghép hướng tới tính xanh và hiệu quả cao, việc nâng cấp hiệu suất của các vật liệu cách nhiệt đã trở thành một xu hướng. Các tấm bông khoáng và tấm xốp, với những ưu điểm riêng biệt, vẫn sẽ là lựa chọn chủ đạo trên thị trường. Việc lựa chọn vật liệu hợp lý dựa trên nhu cầu dự án, điều kiện môi trường và ngân sách chi phí có thể đạt được nhiều mục tiêu như an toàn, tiết kiệm năng lượng và thoải mái cho các ngôi nhà lắp ghép.
Tin Tức Nổi Bật2026-01-09
2025-12-26
2025-12-25
2025-12-20
2025-12-18
2025-12-12